|
Mã tỉnh
|
Mã trường
|
Tên trường
|
Địa chỉ
|
Khu vực
|
|
35
|
015
|
THPT Trần Quốc Tuấn
|
P. Nguyễn Nghiêm, TP Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
016
|
THPT Lê Trung Đình
|
Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
017
|
THPT Bình Sơn
|
Thị trấn Châu ổ, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
018
|
THPT Vạn Tường
|
Xã Bình Phú, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
019
|
THPT BC Lê Quí Đôn
|
Xã Bình Trung, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
020
|
THPT Số 1 Sơn Tịnh
|
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
021
|
THPT Ba Gia
|
Xã Tịnh Bắc, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
022
|
THPT Sơn Mỹ
|
Xã Tịnh Khê, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
023
|
THPT BC Huỳnh Thúc Kháng
|
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
024
|
THPT Số 1 Tư Nghĩa
|
Thị trấn La Hà, H. Tư Nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
025
|
THPT Số 2 Tư Nghĩa
|
Xã Nghĩa thuận, H. Tư nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
026
|
THPT BC Chu Văn An
|
Thị trấn La Hà, H. Tư Nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
027
|
THPT Số 1 Nghĩa Hành
|
Thị trấn Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành
|
2NT
|
|
35
|
028
|
THPT Số 2 Nghĩa Hành
|
Xã Hành Thiện, H. Nghĩa Hành
|
1
|
|
35
|
029
|
THPT Phạm Văn Đồng
|
Thị trấn Mộ Đức, H. Mộ Đức
|
2NT
|
|
35
|
030
|
THPT Số 2 Mộ Đức
|
Xã Đức Nhuận, H. Mộ Đức
|
2NT
|
|
35
|
031
|
THPT BC Nguyễn Công Trứ
|
Xã Đức Thạnh, H. Mộ Đức
|
2NT
|
|
35
|
032
|
THPT Số 1 Đức Phổ
|
Xã Phổ Ninh, H. Đức Phổ
|
2NT
|
|
35
|
033
|
THPT Số 2 Đức Phổ
|
Xã Phổ Khánh, H. Đức Phổ
|
2NT
|
|
35
|
034
|
THPT BC Lương Thế Vinh
|
Xã Phổ Ninh, H. Đức Phổ
|
2NT
|
|
35
|
035
|
THPT Dân tộc nội trú tỉnh
|
Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
036
|
THPT Lý Sơn
|
Xã An vĩnh, H. Lý Sơn
|
1
|
|
35
|
037
|
THPT Trà Bồng
|
Xã Trà Xuân, H. Trà Bồng
|
1
|
|
35
|
038
|
THPT Sơn Hà
|
Thị trấn Di Lăng, H. Sơn Hà
|
1
|
|
35
|
039
|
THPT Minh Long
|
Xã Long Hiệp, H. Minh Long
|
1
|
|
35
|
040
|
THPT Ba Tơ
|
Thị trấn Ba Tơ, H. Ba Tơ
|
1
|
|
35
|
041
|
Trung tâm GDTX-HN tỉnh Quảng Ngãi
|
Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
042
|
THPT BC Nguyễn Công Phương
|
Thị trấn Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành
|
2NT
|
|
35
|
043
|
THPT Trần Quang Diệu
|
Xã Đức Lân, H. Mộ Đức
|
2NT
|
|
35
|
044
|
THPT Thu Xà
|
Xã Nghĩa Hoà, H. Tư nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
045
|
THPT Trần Kỳ Phong
|
Xã Bình Nguyên, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
046
|
THPT DL Hoàng Văn Thụ
|
Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
047
|
THPT DL Trương Định
|
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
048
|
Trung tâm KTTH-HN Mộ Đức
|
Thị trấn Mộ Đức, H. Mộ Đức
|
2NT
|
|
35
|
049
|
THPT Phạm Kiệt
|
Xã ba Vì , H. Ba Tơ
|
1
|
|
35
|
050
|
THPT Chuyên Lê Khiết
|
Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
051
|
THPT Đinh Tiên Hoàng
|
Xã Sơn Dung, H. Sơn Tây
|
1
|
|
35
|
052
|
THPT Tây Trà
|
Xã Trà Phong, H. Tây Trà
|
1
|
|
35
|
053
|
THPT Tư thục Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
Phường Lê Hồng Phong, TP.Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
054
|
THPT Quang Trung
|
Xã Sơn Thành, H. Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
1
|
|
35
|
055
|
Trung tâm KTTH-HN Nghĩa Hành
|
Thị trấn Chợ Chùa, H. Nghĩa Hành
|
2NT
|
|
35
|
056
|
Trung tâm KTTH-HN Đức Phổ
|
Thị trấn Đức Phổ, H. Đức Phổ
|
2NT
|
|
35
|
057
|
Trung tâm GDTX Trà Bồng
|
Xã Trà Sơn, H. Trà Bồng
|
1
|
|
35
|
058
|
Trung tâm GDTX Sơn Hà
|
Thị trấn Di Lăng, H. Sơn Hà
|
1
|
|
35
|
059
|
Trung tâm GDTX Ba Tơ
|
Thị trấn Ba Tơ, H. Ba Tơ
|
1
|
|
35
|
060
|
Trung tâm GDTX Minh Long
|
Xã Long Hiệp, H. Minh Long
|
1
|
|
35
|
061
|
Trung tâm GDTX Sơn Tây
|
Xã Sơn Dung, H. Sơn Tây
|
1
|
|
35
|
062
|
Trung tâm KTTH-HN Bình Sơn
|
Xã Bình Long, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
063
|
Hệ BTVH trong trường CĐ Cộng Đồng
|
Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
064
|
Hệ BTVH trong THPT DTNT tỉnh
|
Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
065
|
Trung tâm KTTH-HN Sơn Tịnh
|
Thị trấn Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
066
|
Trung tâm KTTH-HN H. Tư Nghĩa
|
Thị trấn La Hà, H. Tư Nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
071
|
CĐ nghề kỹ thuật công nghệ Dung quất
|
Xã Bình Trị, H. Bình Sơn
|
2NT
|
|
35
|
072
|
CĐ nghề Cơ giới
|
Xã Nghĩa kỳ , H. Tư Nghĩa
|
2NT
|
|
35
|
073
|
TC nghề kinh tế- Công nghệ Dung quất
|
TP. Quảng Ngãi
|
2
|
|
35
|
074
|
TC nghề tỉnh Quảng Ngãi
|
TT Sơn Tịnh, H. Sơn Tịnh
|
2NT
|
|
35
|
075
|
TC nghề Đức Phổ
|
TT Đức phổ, H. Đức phổ
|
2NT
|