40. Tỉnh Đăk Lăk

Mã tỉnh

Mã trường

Tên trường

 Địa chỉ

Khu vực

40

001

Sở GD -ĐT Đăk Lăk

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

002

THPT Buôn Ma Thuột

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

003

THPT Chu Văn An

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

004

THPT Quang Trung

H. Krông Pắk

1

40

005

THPT Trần Phú

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

006

THPT DTNT Nơ Trang Lơng

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

007

Trung Tâm GDTX Tỉnh

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

008

THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

H. Krông Pắk

1

40

009

THPT Lê HồngPhong

H. Krông Pắk

1

40

010

THPT Buôn Hồ

TX. Buôn Hồ

1

40

011

THPT Cư M'Gar

H. Cư M'Gar

1

40

012

THPT Krông Ana

H. Krông Ana

1

40

013

THPT Việt Đức

H. Cư Kuin, tỉnh Đăk lăk

1

40

014

THPT Phan Bội Châu

H. Krông  Năng

1

40

015

THPT Ngô Gia Tự

H. Ea Kar

1

40

016

THPT Trần Quốc Toản

H. Ea Kar

1

40

017

THPT Krông Bông

H. Krông Bông

1

40

018

THPT NguyễnTất Thành

H. M'Đrăk

1

40

019

THPT Ea H'leo

Huỵện Ea H'leo

1

40

020

THPT Lăk

H.  Lăk

1

40

021

THPT Ea Sup

H. Ea Sup

1

40

022

THPT Hồng Đức

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

023

THPT Nguyễn Trãi

H. Cư M'Gar, tỉnh Đăk Lăk

1

40

024

THPT Chuyên Nguyễn Du

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

025

THPT Cao Bá Quát

TP. Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk

1

40

026

THPT Phan Đình Phùng

H. Krông Pắk

1

40

027

THPT Buôn Đôn

H. Buôn Đôn

1

40

028

TT GDTX Krông Ana

H. Krông Ana

1

40

029

TT GDTX Krông Pắk

H. Krông Pắk

1

40

030

TT GDTX Buôn Hồ

TX. Buôn Hồ

1

40

031

TT GDTX Lăk

H.  Lăk

1

40

032

TT GDTX Cư M'Gar

H. Cư M'Gar

1

40

033

TT GDTX Ea H'Leo

Huỵện Ea H'leo

1

40

034

TT GDTX Krông Năng

H. Krông  Năng

1

40

035

THPT Hai Bà Trưng

TX. Buôn Hồ

1

40

036

THPT Nguyễn Công Trứ

H. Krông Pắk

1

40

037

THPT Y Jut

H. Cư Kuin

1

40

038

THPT Lê Hữu Trác

H. Cư M'Gar

1

40

039

THPT Trần Nhân Tông

H. Ea Kar

1

40

040

THPT  Lê Qúy Đôn

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

041

TT GDTX M'Drăk

H. M'Đrăk

1

40

042

TT GDTX Ea Kar

H. Ea Kar

1

40

043

THPT   Huỳnh Thúc Kháng

TX. Buôn Hồ

1

40

044

TTGDTX Krông Bông

H. Krông Bông

1

40

045

TTGDTX Buôn Ma Thuột

TP. Buôn Ma Thuột

1

40

046

THPT Hùng Vương

H. Krông Ana

1

40

047

TC nghề Đăk Lăk

TP Buôn Ma Thuột

1

40

048

Nghề TN Dân Tộc, Đăk Lăk

TP Buôn Ma Thuột

1

40

049

THPT Phú Xuân

TP Buôn Ma Thuột

1

40

050

THPT Phan Chu Trinh

H. Ea H'Leo

1

40

051

THPT Nguyễn Trường Tộ

H. M'Drắk

1

40

052

THPT Lý Tự Trọng

H. Krông Năng

1

40

053

TT GDTX Buôn Đôn

H. Buôn Đôn

1

40

054

TT GDTX Ea Súp

H. Ea Súp

1

40

055

TC Kinh tế Kỹ thuật Đắk lắk

TP Buôn Ma Thuột

1

40

056

Trường VHNT Đắk Lắk

TP Buôn Ma Thuột

1

40

057

Trường Văn Hóa 3

TP Buôn Ma Thuột

1

40

058

THPT DTNT Tây Nguyên

TP.Buôn Ma Thuột

1

40

059

THPT Thực hành Cao Nguyên

TP.Buôn Ma Thuột

1

40

060

THPT Nguyễn Huệ

H. Krông Năng, tỉnh ĐắkLắk

1

40

061

THPT Nguyễn Văn Cừ

H. Krông Buk, ĐắkLắk

1

40

062

THPT Lê Duẩn

Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắKlắk

1

40

063

THPT Nguyễn Thị Minh Khai

H. Krông Păk, tỉnh ĐắkLắk

1

40

064

Trường năng khiếu Thể dục Thể thao

Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk

1

40

065

THPT Phan Đăng Lưu

H. Krông Buk, Tỉnh ĐắkLắk

1

40

066

THPT Trường Chinh

H. Ea H’Leo, tỉnh ĐắkLắk

1

40

067

THPT Trần Quang Khải

H. Cư M’Gar, tỉnh ĐắkLắk

1

40

068

THPT Nguyễn Thái Bình

H. Ea Kar, tỉnh ĐắkLắk

1

40

069

THPT Trần Đại Nghĩa

H. Buôn Đôn

1

40

070

TTGDTX Cư Kuin

H. Cư Kuin

1

40

071

THPT Phạm Văn Đồng

H. Krông Ana

1

40

072

THPT Ea Rốk

H. Ea Súp

1

40

073

THPT Trần Hưng Đạo

H. Krông Bông

1

Ban quyen 2008 - 2014 @ Cong ty Co Phan Ho Tro Tinh Hoa

Trang chu Gioi thieu Lien he Ve dau trang
Close [X]